silk road

silk road

A caravan travels along the Silk Road through a mountain pass.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Con đường lụa: "silk road" tên gọi của một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại nối liền Trung Quốc với Địa Trung Hải, dài khoảng 4.000 dặm. Con đường này đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi hàng hóa, văn hóa, tôn giáo công nghệ giữa phương Đông phương Tây, đặc biệt trong thế kỷ 13 khi nhà thám hiểm Marco Polo đã đi theo con đường này để đến Trung Hoa.

dụ sử dụng
  • (Con đường lụa không phải một con đường duy nhất một mạng lưới các tuyến thương mại kết nối Trung Quốc với Địa Trung Hải.)
  • (Các mặt hàng như lụa, gia vị đồ sứ được vận chuyển dọc theo con đường lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel the silk road": đi du lịch hoặc khám phá tuyến đường lịch sử này.

    • Many modern tourists choose to travel the silk road to experience ancient cultures. (Nhiều du khách hiện đại chọn đi du lịch con đường lụa để trải nghiệm các nền văn hóa cổ đại.)
  • "silk road diplomacy": ngoại giao dựa trên trao đổi văn hóa thương mại, lấy cảm hứng từ con đường lụa lịch sử.

    • China's Belt and Road Initiative is often compared to a modern version of silk road diplomacy. (Sáng kiến Vành đai Con đường của Trung Quốc thường được so sánh với một phiên bản hiện đại của ngoại giao con đường lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk Route (danh từ): tên gọi khác của "silk road", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.

    • The Silk Route was crucial for the exchange of ideas between East and West. (Con đường lụa rất quan trọng cho việc trao đổi ý tưởng giữa phương Đông phương Tây.)
  • Maritime Silk Road (danh từ): tuyến đường lụa trên biển, một phần mở rộng của con đường lụa cổ.

    • The Maritime Silk Road facilitated trade via sea routes. (Con đường lụa trên biển tạo điều kiện cho thương mại qua các tuyến đường biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade route: tuyến đường thương mại (khái niệm chung, không chỉ riêng con đường lụa).

    • The silk road was one of the most famous trade routes in history. (Con đường lụa một trong những tuyến đường thương mại nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • Ancient highway: đường cao tốc cổ đại (dùng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn học).

    • The silk road served as an ancient highway linking civilizations. (Con đường lụa từng một đường cao tốc cổ đại kết nối các nền văn minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up the silk road: mở ra con đường lụa, khởi đầu cho thương mại giao lưu.

    • The Han Dynasty helped open up the silk road for trade. (Nhà Hán đã giúp mở ra con đường lụa cho thương mại.)
  • Follow the silk road: đi theo con đường lụa, thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc du lịch.

    • Historians follow the silk road to study ancient trade patterns. (Các nhà sử học đi theo con đường lụa để nghiên cứu các mô hình thương mại cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • The silk road of the mind: con đường lụa của tâm trí (ẩn dụ chỉ sự giao lưu tri thức).

    • The internet is sometimes called the silk road of the mind because it connects people and ideas. (Internet đôi khi được gọi là con đường lụa của tâm trí kết nối con người ý tưởng.)
  • A modern silk road: con đường lụa hiện đại (chỉ các sáng kiến hợp tác quốc tế tương tự).

    • The Belt and Road Initiative is often described as a modern silk road. (Sáng kiến Vành đai Con đường thường được mô tả một con đường lụa hiện đại.)

Từ gần giống